business deal
Định nghĩa
Danh từ: "Business deal" (thường được viết là business deal) có nghĩa là một thương vụ kinh doanh, cụ thể là một giao dịch mua bán hoặc thỏa thuận thương mại giữa các bên. Nó chỉ một trường hợp mua bán hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc tài sản cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là bậc thầy trong các thương vụ kinh doanh.)
- (Chúng tôi đã ký một thương vụ kinh doanh lớn vào ngày hôm qua.)
- (Công ty đã để mất một thương vụ kinh doanh quan trọng vào tay đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strike a business deal": đạt được hoặc ký kết một thương vụ kinh doanh.
- After months of negotiation, they finally struck a business deal. (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được một thương vụ kinh doanh.)
- "to close a business deal": hoàn tất một thương vụ kinh doanh.
- The sales team worked hard to close the business deal. (Đội ngũ bán hàng đã làm việc chăm chỉ để hoàn tất thương vụ kinh doanh.)
- "to negotiate a business deal": đàm phán một thương vụ kinh doanh.
- They are negotiating a business deal with an international partner. (Họ đang đàm phán một thương vụ kinh doanh với một đối tác quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Deal (danh từ): thỏa thuận, giao dịch (thường dùng riêng lẻ, không cần "business").
- It's a good deal. (Đó là một thỏa thuận tốt.)
- Business transaction (danh từ): giao dịch kinh doanh (mang tính trang trọng hơn).
- The business transaction was completed successfully. (Giao dịch kinh doanh đã được hoàn tất thành công.)
- Trade deal (danh từ): thỏa thuận thương mại (thường liên quan đến quy mô lớn hơn, giữa các quốc gia).
- The two countries signed a new trade deal. (Hai quốc gia đã ký một thỏa thuận thương mại mới.)
Từ đồng nghĩa
- Thương vụ: một giao dịch kinh doanh cụ thể.
- Giao dịch: hành động mua bán hoặc trao đổi.
- Hợp đồng thương mại: thỏa thuận có tính pháp lý trong kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "business deal", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- "to go through with a business deal": tiến hành một thương vụ kinh doanh.
- They decided to go through with the business deal despite the risks. (Họ quyết định tiến hành thương vụ kinh doanh bất chấp rủi ro.)
- "to back out of a business deal": rút lui khỏi một thương vụ kinh doanh.
- The investor backed out of the business deal at the last minute. (Nhà đầu tư đã rút lui khỏi thương vụ kinh doanh vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
- "a done deal": một việc đã được quyết định, không thể thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh).
- The merger is a done deal; there's no turning back. (Việc sáp nhập là một thương vụ đã xong; không thể quay lại.)
- "the deal of the century": thương vụ của thế kỷ, chỉ một giao dịch cực kỳ có lợi hoặc quan trọng.
- This contract could be the deal of the century for our company. (Hợp đồng này có thể là thương vụ của thế kỷ cho công ty chúng tôi.)